aisle seat
/ˈajəl/Danh từ
- Chỗ ngồi cạnh lối đi trong phương tiện giao thông công cộng như trên xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay chở khách.A seat beside an aisle in public transport, as in a bus, train or passenger aircraft.Từ đồng nghĩa:aisle
- Chỗ ngồi cạnh lối đi trong rạp hát, khán phòng hoặc sân vận động.A seat beside an aisle in a theater, auditorium, or stadium.Từ đồng nghĩa:aisle
Chưa có góp ý cho “aisle seat”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aisle seat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish